bài tập câu mệnh lệnh
3. Cấu trúc của câu mệnh lệnh thứ bậc ba. - affim: Let + Object + V - Infinitive - Câu phủ định. Let + Object + not + V - Infinitive. Bốn.thực hành câu lệnh. Bài 1: Xác định câu mệnh lệnh, mệnh lệnh trong các câu sau: 1. Vận chuyển giá sách sang trái. 2.
Trắc nghiệm Tin 10 Cánh diều Bài 6 (có đáp án): Câu lệnh rẽ nhánh. Câu 1. Câu lệnh if trong chương trình Python có dạng: A. if <điều kiện>. . B. if <điều kiện>: . C. <điều kiện>: .
IV. BÀI TẬP VỚI CÂU MỆNH LỆNH. Cấu trúc câu mệnh lệnh trong tiếng Anh thường được sử dụng để yêu cầu, đề nghị hoặc sai khiến. Nhiều người nhầm tưởng rằng, chủ ngữ câu mệnh lệnh hướng tới thường là you và thường có please ở cuối câu. Nhưng thực ra, câu
Hoạt động luyện tập Bài 21: Chiếu dời đô Chiếu dùng để đầu Chiếu dời đơ, Lí Cơng Uẩn nhắc đến việc dời đô nhà Thương, nhà Chu sử sách Trung Quốc: + Nhà Thương đến vua Bàn Canh năm lần dời đô + Nhà Chu ba lần dời đô → Các triều đại lớn trước đó dời. ..
7. Bài tập về câu mệnh lệnh (có đáp án) Để áp dụng những kiến thức đã học ở trên, Thế Giới Di Động cung cấp tới bạn một số bài tập về câu mệnh lệnh trong tiếng anh được phân chia từ cơ bản đến nâng cao giúp người học từng bước nâng cao trình độ. Đặc
Siêu Thì Vay Tiền Online. Trong bài viết này, tác giả sẽ cung cấp cho người học định nghĩa, cách phân biệt và cách sử dụng các cấu trúc câu mệnh lệnh một cách linh hoạt, cùng với đó là những ví dụ cụ thể và bài tập để người học có thể luyện tập và áp dụng một cách hiệu mệnh lệnh là gì?Câu mệnh lệnh được sử dụng để đưa ra một yêu cầu, đề nghị hoặc chỉ dẫn gì đó. Loại câu này thường được kết thúc bằng dấu chấm . hoặc dấu chấm than !.Loại câu này chỉ có thể nói về hiện tại hoặc tương lai, không thể nói về quá dụPlease turn off the light before going out. Xin hãy tắt đèn trước khi ra ngoài.Buy me flowers when you come back tomorrow. Hãy mua hoa tặng em khi anh trở lại vào ngày mai nhé.Don’t be ridiculous! Đừng có vô lý như vậy!Xem thêmCác câu điều kiện Cấu trúc, cách dùng và ví dụ giải thích chi tiếtCấu trúc câu tường thuật trong tiếng Anh Reported speechPhân loại câu mệnh lệnhCâu mệnh lệnh trực tiếpNgười nói sử dụng loại câu này để yêu cầu người nghe thực hiện một hành động nào thể phân loại loại câu này thành ba dạng khẳng định và phủ định và nghi vấn DạngCấu trúcNghĩaKhẳng địnhChủ ngữ + Please, Do + V nguyên thểHãy làm gìPhủ địnhChủ ngữ + Don’t/Never + V nguyên thểĐừng làm gìNghi vấnCan/Could/May/Will/Would + you + V nguyên thểCó thể làm gì không?Dạng khẳng địnhCấu trúc Chủ ngữ + Please/Do + V nguyên thểCách dùng Yêu cầu người nghe làm gìVí dụWatch out! Cẩn thận!Remember to attend the meeting on Thursday. Nhớ tham dự cuộc họp vào thứ Năm đấy.Mở rộng Khi câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên thể, chủ ngữ bị khuyết ở đây chính là người nghe. Tuy nhiên, người nói có thể xác định rõ đối tượng của mệnh lệnh là ai bằng cách đặt chủ ngữ ở đầu dụ Mary, go to bed! Mary, đi ngủ ngay!Có thể thêm “Please” trước động từ nguyên thể để tăng tính lịch sự, giúp mệnh lệnh không mang sắc thái “ra lệnh”.Ví dụ Hoang, please give me that book. Hoàng, nhờ cậu đưa giúp tôi cuốn sách đó với.Có thể thêm “Do” trước động từ nguyên thể để nhấn mạnh mệnh dụ All of you, do try to keep quiet. Tất cả các cậu, cố gắng giữ im lặng đi. - hành động người nghe cần thực hiệnDạng phủ địnhCấu trúc Chủ ngữ + Don’t/Never + V nguyên thểCách dùng Yêu cầu người nghe ĐỪNG làm gìVí dụMai, don’t go! Mai, đừng đi!Don’t be late, everybody! Đừng đến muộn nha mọi người!Never talk to me like that! Đừng bao giờ nói năng kiểu đó với tôi!Dạng nghi vấnCấu trúc Can/Could/May/Will/Would + you + V nguyên thểCách dùng Nhờ, yêu cầu, đề nghị người nghe làm gì một cách lịch sự, và ít mang tính ra lệnh dụCan you show me how to get to the library? Bạn có thể chỉ đường đến thư viện giúp tôi được không?Would you tone it down a bit, please? Phiền các cậu nói chuyện nhỏ hơn xíu được không ạ?Xem thêm Would you mind + gì?Câu mệnh lệnh gián tiếpLoại câu này là mệnh lệnh yêu cầu, đề nghị, chỉ dẫn được người nghe tường thuật thể phân loại loại câu này thành hai dạng khẳng định và phủ trúcNghĩaKhẳng địnhS + asked/told + O + to VNgười nói yêu cầu người nghe làm gìPhủ địnhS + asked/told + O + not to VNgười nói yêu cầu người nghe ĐỪNG làm gìDạng khẳng địnhCấu trúc S + asked/told + O + to VTrong đóS người đưa ra mệnh lệnhO người nhận mệnh lệnhVí dụ My mother told me to clean the floor before she went home. Mẹ tôi bảo tôi lau nhà trước khi bà ấy về.Mai asked me to help her with the final assignment. Mai nhờ tôi giúp cô ấy làm bài tập cuối kỳ.Dạng phủ địnhCấu trúc S + asked/told + O + not to VVí dụThe staff told us not to make too much noise in the cinema. Nhân viên nhắc chúng tôi đừng làm ồn trong rạp chiếu phim.Hoang asked me not to tell Mai that he had a crush on her. Hoàng bảo tôi đừng có hó hé với Mai là cậu ta thích nó.Xem thêm Cách dùng cấu trúc mệnh lệnh với LetDạngCấu trúcNghĩaKhẳng địnhLet + O + V nguyên thểĐể ai làm gì cho aiPhủ địnhLet + O + not V nguyên thể ít dùngĐừng để ai làm gìDạng khẳng địnhCấu trúc Let + O + V nguyên thểVí dụLet me help you with your homework. Để tôi giúp cậu làm bài tập về nhà nhé.Let the doctor check whether you are sick or not. Hãy để bác sĩ kiểm tra xem con có bị ốm không nhé.Dạng phủ địnhCấu trúc Let + O + not V nguyên thểLưu ý Dạng phủ định của cấu trúc này ít được sử dụng trong văn phong hiện dụ Let him not stay up late. Đừng để thằng bé thức khuya.Xem thêm Cấu trúc Let trong tiếng trúc câu mệnh lệnhCấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ nhấtCấu trúc này có tên gọi như vậy là vì đối tượng nhận mệnh lệnh ở đây là “me” và “us”, là người nói, người trực tiếp đưa ra mệnh trúcNghĩaKhẳng địnhLet us/Let’s + V nguyên thểLet me + V nguyên thểHãy cùng nhau làm gìHãy để tôi làm gì cho bạnPhủ địnhLet’s not + V nguyên thểHãy cùng nhau đừng làm gìDạng khẳng địnhCấu trúc Let us/Let’s + V nguyên thểLet me + V nguyên thểCách dùng Let’s + V nguyên thể Người nói yêu cầu, đề nghị cả người nói và người nghe cùng thực hiện một hành động nào me + V nguyên thể Người nói đề xuất bản thân thực hiện một hành động nào đóVí dụLet’s fall in love for the night and forget in the morning. Finneas, 2020 Hãy yêu nhau khi màn đêm buông xuống và quên nó đi vào sớm hôm sau.Let me love you. DJ Snake ft. Justin Bieber, 2016 Hãy để tôi được yêu thương em.Dạng phủ địnhCấu trúc Let’s not + V nguyên thểCách dùng Hãy cùng nhau ĐỪNG làm gìVí dụ Let’s not fall in love, we don’t know each other very well yet. BIGBANG, 2015 Khoan hãy rơi vào tình yêu, chúng ta vẫn chưa hiểu nhau đâu mà.Cấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ haiCấu trúc này có tên gọi như vậy là vì đối tượng nhận mệnh lệnh là “you”, là người nghe, người trực tiếp nhận mệnh trúc này cũng chính là cấu trúc mệnh lệnh trực trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ baCấu trúc này có tên gọi như vậy là vì đối tượng nhận mệnh lệnh là một người nào đó, không phải người nói, không phải người trúcNghĩaKhẳng địnhLet + her/him/them/… + V nguyên thểHãy để ai làm gìPhủ địnhLet + her/him/them/… + not V nguyên thể ít dùng trong văn phong hiện đại Đừng để ai làm gìDạng khẳng địnhCấu trúc Let + her/him/them/… + V nguyên thểCách dùng Hãy để ai làm gìVí dụLet her do everything she wants. Hãy để cô ấy làm những điều cô ấy muốn.Let the students self-study in 1 week and see the results. Hãy để học sinh tự học trong 1 tuần và xem kết quả sẽ như thế nào nhé.Dạng phủ địnhCấu trúc Let + her/him/them/… + not V nguyên thểCách dùng Đừng để ai làm gìLưu ý Dạng phủ định của cấu trúc này ít được sử dụng trong văn phong hiện dụ Let him not stay up late. Đừng để thằng bé thức khuya.Các mệnh lệnh tiếng Anh thường dùng Be + adjBe quiet! Yên lặng nào!Be careful! Cẩn thận!Be attentive! Hãy tập trung lắng nghe nào!Remember to VRemember to turn off the light. Nhớ tắt điện nhé.Remember to finish the homework before the next class. Nhớ hoàn thành bài tập về nhà trước buổi học tiếp theo nhé.Don’t forget to VDon’t forget to turn off the light. Đừng quên tắt điện nhé.Don’t forget to finish the homework before the next class. Đừng quên hoàn thành bài tập về nhà trước buổi học tiếp theo nhé.Let’s + VLet’s go! Đi thôi nào!Let’s do it! Cùng bắt tay vào làm thôi nào!Let me + VLet me help you. Hãy để tôi giúp bạn nhé.Let me buy you flowers. Hãy để tôi mua hoa tặng em nhé.Can you tell/show me how to…?Can you tell me how to solve this math problem? Bạn có thể chỉ tôi cách giải bài toán này được không?Can you show me how to get to the library? Bạn có thể chỉ tôi đường tới thư viện không?Can you tell me how to cook this dish, please? Bạn có thể chỉ tôi cách nấu món này được không?Xem thêm Câu phức Complex sentence Định nghĩa, cách sử dụng và bài tập có đáp ánBài tậpBài 1 Chia động từ trong ngoặc theo dạng đúngMy friend told me wait for him after go to the museum this weekend!Never go out without turning off the light!Can you close the door for me, please?Let him know what you are worrying doctor asked me not stay up too 2 Xác định câu mệnh lệnh trong các câu sauThe rainbow is gorgeous!Take a picture of the rainbow!I missed the turn!Turn left!Don’t drink the water!Bài 3 Chuyển mệnh lệnh trực tiếp thành mệnh lệnh gián tiếp“Don’t disturb me when I am studying.”, said my sister.“Everybody, be attentive while I am teaching.”, said the lecturer.“Help yourself!”, she told me.“Remember to lock the door whenever I am home alone”, said my parents.“Can you tell me how to take such good photos?”, asked my friends.“Stop procrastinating and get down to your project.”, said my brain for the thousandth ánBài 1to wait cấu trúc told sb to do sth => câu mệnh lệnh gián tiếp dạng khẳng địnhgo cấu trúc Let’s + V nguyên thể => câu mệnh lệnh ở ngôi thứ nhất dạng khẳng địnhgo cấu trúc Never + V nguyên thể => câu mệnh lệnh trực tiếp dạng phủ địnhclose cấu trúc Can you + V nguyên thể => câu mệnh lệnh trực tiếp dạng nghi vấnknow cấu trúc Let sb + V nguyên thể => câu mệnh lệnh ở ngôi thứ ba dạng khẳng địnhnot to stay cấu trúc asked sb not to do sth => câu mệnh lệnh gián tiếp dạng phủ địnhBài 2The rainbow is gorgeous! Cầu vồng đẹp quá! Đầy đủ S + V + O => câu cảm thánTake a picture of the rainbow! Chụp một bức ảnh cầy vồng đi! => bắt đầu bằng V nguyên thể => câu mệnh lệnh trực tiếpI missed the turn! Tôi mất lượt rồi! => Đầy đủ S + V + O => câu cảm thánTurn left! Rẽ trái! => bắt đầu bằng V nguyên thể => câu mệnh lệnh trực tiếpDon’t drink the water! Đừng uống loại nước này! ==> bắt đầu bằng Don’t + V nguyên thể => câu mệnh lệnh trực tiếp dạng phủ địnhBài 3Cách chuyển câu mệnh lệnh dạng trực tiếp sang gián tiếpXác định người nói Speaker - S và người nghe Listener - L trong câuSử dụng cấu trúc câu mệnh lệnh gián tiếp S + asked/told + L + not to V. Trong đó S là chủ ngữ, L là tân học có thể nghiên cứu thêm về ngữ pháp câu gián tiếp/câu tường thuật để hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi nàyMy sister told me not to disturb her when she was studying. Chị tôi bảo tôi đừng có làm phiền khi chị ấy đang học.The lecturer asked us to be attentive while he was teaching. Giảng viên yêu cầu chúng tôi tập trung khi ông ấy giảng bài.She told me to help myself. Cô ấy bảo tôi cứ tự nhiên.My parents asked me to lock the door whenever I was home alone. Bố mẹ dặn tôi khóa cửa bất cứ khi nào tôi ở nhà một mình.My friend asked me to teach them how to take such good photos. Bạn tôi hỏi xin tôi dạy họ cách chụp những bức ảnh đẹp như thế.My brain told me for the thousandth time to stop procrastinating and get down to my project. Não tôi nhắc tôi lần thứ 1000 rằng hãy ngừng trì hoãn và bắt tay vào làm dự án đi.Tổng kếtBài viết trên đã cung cấp cho thí sinh định nghĩa, cách phân loại, cách sử dụng linh hoạt các cấu trúc câu mệnh lệnh và một số mẫu câu phổ biến. Để có thể thành thạo sử dụng các cấu trúc này, thí sinh nên cố gắng sử dụng chúng trong cuộc sống thường vọng rằng qua bài viết, các thí sinh có thể sẽ áp dụng điểm ngữ pháp này một cách chuẩn xác. Tham khảoImperative Sentences What They Are, How to Use Them, and Examples.
Định nghĩa câu mệnh lệnh Imperative sentences Câu mệnh lệnh Imperative sentences là loại câu đưa ra các chỉ dẫn hoặc lời khuyên, đồng thời thể hiện một mệnh lệnh, sự sai khiến, định hướng hoặc yêu cầu. Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh còn được gọi là “jussive” hoặc “directive”. Tùy thuộc vào cách truyền đạt, một câu mệnh lệnh có thể kết thúc bằng dấu chấm than hoặc dấu chấm. Ngoại trừ trường hợp đặc biệt, câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ. Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là người nghe, nhưng điều này không áp dụng với câu mệnh lệnh ở dạng gián tiếp. Ví dụ Open the door, Susan. Let me in, right now! Mở cửa ra, Susan Để tôi vào đó, ngay bây giờ! Anne told Susan to open the door. Anne bảo Susan mở cửa. Phân loại câu mệnh lệnh, yêu cầu Có rất nhiều loại câu mệnh lệnh với nhiều đặc điểm ngữ pháp cần lưu ý. Dưới đây, IELTSMindX sẽ giới thiệu các câu mệnh lệnh phổ biến nhất. Câu mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp Câu mệnh lệnh, yêu cầu thông dụng Khi muốn người nghe thực hiện một hành động nào đó, chúng ta dùng một động từ nguyên thể mà không cần chủ ngữ. Dạng câu này là phổ biến nhất trong các dạng câu yêu cầu, mệnh lệnh và thường được lên giọng ở cuối câu. Ví dụ It’s cold, put some more clothes on and turn off the fan. Lạnh đấy, mặc thêm áo vào và tắt quạt đi. Get up and make breakfast for me! Thức dậy và làm bữa sáng cho mình đi! Câu mệnh lệnh, yêu cầu có đối tượng chỉ định Ở dạng câu phía trên, chủ ngữ là được ngầm hiểu là người nghe. Dạng câu đầy đủ của nó là một câu yêu cầu có đối tượng chỉ định. Chúng ta chỉ cần chỉ rõ đối tượng của mệnh lệnh là ai. Ví dụ Students from class 12A, move to the soccer field. Học sinh lớp 12A, di chuyển về phía sân đá bóng. Watch where you’re going, children! Đi đứng cẩn thận chứ, mấy đứa! Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Do Câu yêu cầu với trợ động từ “do” mang ý nghĩa nhấn mạnh vào hành động. Cấu trúc câu tương đối đơn giản, bạn chỉ cần dùng “do” với một động từ nguyên thể. Ví dụ Do make sure you prepare the materials and finish your homework before the next class. Các em nhớ chuẩn bị tài liệu và hoàn thành bài tập về nhà trước buổi học tới nhé. I know you cannot do it easily, but do try your best! Tôi biết bạn không thể làm việc đó một cách dễ dàng, nhưng hãy cứ cố gắng nhất có thể nhé! Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Please Để câu cầu khiến không bị nặng nề và lịch sự hơn, chúng ta có thể sử dụng từ “please” ở đầu hoặc cuối câu. “Please” có nghĩa là “làm ơn”, thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu một người lạ hoặc có vai vế cao hơn mình. Ví dụ Please stand in line and wait for your order. Làm ơn hãy xếp hàng và đợi lấy đồ của bạn. Keep silent and take notes of what’s on the board, please. Làm ơn hãy giữ trật tự và ghi bài vào vở. Câu mệnh lệnh, yêu cầu dạng nghi vấn/câu hỏi Khi đưa ra mệnh lệnh, người nói thường có xu hướng đặt câu yêu cầu dạng câu hỏi để đặt bớt áp lực lên người nghe. Các động từ tình thái như Can, Could, May,… thường được sử dụng trong dạng câu này. Ngoài ra, các trợ động từ như Would, Will,… cũng được dùng phổ biến để tăng mức độ lịch sự. Ví dụ Could you show me the way to the post office? Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến bưu điện được không? Would you call me tomorrow to discuss this issue again? Bạn có thể gọi điện thoại cho tôi vào ngày mai để bàn lại vấn đề này được không? Câu mệnh lệnh, yêu cầu ở dạng phủ định Đây là dạng tương tự như câu yêu cầu thông dụng với động từ nguyên thể, nhưng người nói không muốn người nghe làm điều gì đó. Công thức chung Do + not + V Ví dụ Do not cross the road while looking at your phone. Đừng băng qua đường khi đang nhìn chằm chằm vào điện thoại. Do not forget to feed the dog today, son. Đừng quên cho con cún ăn hôm nay nhé, con trai. Câu mệnh lệnh, yêu cầu gián tiếp Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng khẳng định Câu tường thuật mang nghĩa yêu cầu, đề nghị thường sử dụng các động từ như “ask”, “tell”, “order”. Tân ngữ trong dạng câu này thường được xác định rõ ràng. Công thức chung S + ask/tell/order + O + to V Ví dụ Susie asked Annie to drop by the teachers’ office with her. Susie bảo Annie cùng ghé qua văn phòng giáo viên với cô. The king ordered his army to stop attacking. Vị vua ra lệnh cho quân đội của ngài ngừng tấn công. Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng phủ định Cấu trúc câu yêu cầu, mệnh lệnh ở dạng phủ định chỉ khác câu khẳng định ở chỗ cần thêm từ “not” vào đằng sau tân ngữ. Công thức chung S + ask/tell/order + O + not + to V Ví dụ My father told my sister not to hang out with strange people. Cha tôi bảo em gái tôi không được đi chơi với người lạ. The doctor asked the patient not to leave the room until the nurse came. Bác sĩ bảo bệnh nhân không được rời khỏi phòng cho đến khi y tá tới. Câu mệnh lệnh với let Dạng câu này thường được dùng khi tân ngữ hay đối tượng được yêu cầu, ra lệnh trong câu không phải người nghe mà là một người khác. Công thức chung Let + O + V Ví dụ Let me help you with your homework so you can go to bed soon. Hãy để mình giúp bạn làm bài tập về nhà để bạn có thể đi ngủ sớm. Let the adults take care of this matter. Hãy để người lớn lo chuyện này. Cấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ nhất Để thuyết phục người nghe thực hiện một hành động gì đó cùng người nói hoặc để đưa ra một gợi ý ta sử dụng câu mệnh lệnh với ngôi thứ nhất. Sử dụng cấu trúc Let’s… cho câu mệnh lệnh ở ngôi thứ nhất. Câu khẳng định Let us Let’s +V- infinitive .Câu phů định Let us Let’s + not + V – infinitive Cấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ hai Câu khẳng định V – infinitive Câu phů định Do + not + V -infinitive Lưu ý Chủ ngữ it được đề cập đến nhưng có thể gắn một danh từ cuối cụm từ trong câu mệnh lệnh với ngôi thứ hai. Đại từ “YOU” chi xuät hiện khi muốn thể hiện thái độ thô lỗ, nên nó rất ít được sử dụng trong dạng câu này. Câu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ ba Câu khẳng định Let + Object +V – infinitive .Câu phů định Let + Object + not + V – infinitive Các câu mệnh lệnh tiếng Anh thường dùng Don’t say it out loud! Đừng nói điều đó to quá Put it down there Để nó xuőng đây It’s a long journey, do take care. showing concern Đây là một chuyën đi dọc, hāy bảo trọng diễn tả sự quan tâm Don’t open that door! Không được mớ cái của đó! Take care! Bảo Trọng! Don’t forget to make a wish! Không quên nói một điều ước! Oh do shut up! Strong order Ô hāy đóng cửa lại Mệnh lệnh mạnh hơn You come here! Anh kia lại đây! Welcome, do sit down Formal / polite Chào bạn, hāy ngồi xuống Trịnh trọng/lịch sự Be quiet! Im lặng! Don’t be silly Đừng ngốc vậy! Don’t worry everybody, it’s only a drill, not a real fire Đừng lo lắng mọi người, đây chỉ là tập dượt, không phải là cháy thật sų Try speaking more slowly Cő gắng nói chậm hơn nữa You calm down! Bạn hãy bình tĩnh Don’t you speak to me like that! Đừng nói với tôi như vậy Come in Mời vào Don’t you leave! Anh định bỏ đi Sit down Ngồi xuőng Open your book Mở sách ra Close your book Gập sách lại Never drive without your seat belt fastened Không bao giờ lái xe mà không mang dây an toàn vào Raise your hand Giơ tay lên Look at the board Nhìn lên báng Be quiet Trật tự Put your book away Cất sách đi .Take out your book Lấy sách ra Stand up Đứng lên Put your hand down Bó tay xuống Listen carefully Lắng nghe Bài tập luyện tập câu mệnh lệnh Xác định câu mệnh lệnh, yêu cầu trong các câu dưới đây Move this bookshelf to the I walked to school with my 2 you buy the vegetables I asked?Could you buy me some vegetables for dinner?Don’t make too much noise at midnight, complained the children made too much noise at remember to write down your name on both the answer sheet and the paper you visit me when you’re off work this Sunday?Grandmother told us a a lovely red dress! Đáp án Câu 1, 4, 5, 7, 8 là câu mệnh lệnh, yêu cầu. Câu mệnh lệnh là loại câu xuất hiện rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, do vậy, các bạn hãy nắm chắc cấu trúc này nha. Bạn có thể học tiếp các phần ngữ pháp tiếng Anh quan trọng tại Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh đã được IELTSMIndX tổng hợp và hệ thống cho các bạn.
Nội Dung Chính1 1. Định nghĩa câu mệnh lệnh2 2. Phân a. Câu mệnh lệnh trực b. Câu mệnh lệnh gián c. Dạng phủ định của Câu mệnh d. Câu mệnh lệnh với cấu trúc ” let “3 3. Các cách dùng của câu mệnh lệnhTrong tiếng Anh, khi muốn ra lệnh hay yêu cầu ai đó làm gì, chúng ta thường sử dụng câu mệnh lệnh Imperative sentences. Vậy câu mệnh lệnh là gì và có cấu trúc như thế nào? Hôm nay, IGE IELTS sẽ giới thiệu đến các bạn tất tần tật về chủ đề ngữ pháp Định nghĩa câu mệnh lệnhCâu mệnh lệnh, yêu cầu Imperative sentences là dạng câu dùng để sai khiến, ra lệnh hay yêu cầu người khác làm hay không làm một việc gì mệnh lệnh thường không có chủ ngữ trừ trường hợp đặc biệt và chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là người nghe trừ câu mệnh lệnh yêu cầu ở loại gián tiếp. Tương tự với câu trần thuật, câu mệnh lệnh có 2 loại Trực tiếp và gián Phân loạia. Câu mệnh lệnh trực tiếp– Đứng đầu câu là động từ nguyên mẫu không có “to”, không có chủ ngữ. Trong câu có thể có kèm theo từ “please” ở đầu hoặc cuối câu thể hiện ý trang trọng, lịch dụEnjoy you meal. Ăn ngon miệng nhé.Stop talking and open your books. Ngừng nói chuyện và mở sách ra.Be quiet. Trật tự nào.Stop here, please. Làm ơn dừng tại đây.– Đứng đầu câu là một danh từ riêng hoặc đại từ nhằm xác định cụ thể đối tượng được nói đến trong câu mệnh lệnhVí dụDavid, hurry up. Nhanh lên DavidTom, stand up. The others stays sitting. Tom đứng lên, các bạn khác vẫn ngồi tại chỗ– Đứng đầu câu là “you” biểu đạt sự tức giận hoặc thể hiện ý ra dụYou come here. Bạn lại đâyYou do it right now. Bạn làm nó ngay bây giờ điyou get lost. Bạn hãy biến khỏi đây đi– Đứng đầu câu là động từ “do” biểu đạt ý nhấn mạnh trong câu mệnh lệnhVí dụDo sit down Ngồi xuống điDo be careful! Thật cẩn thận đấy nhéb. Câu mệnh lệnh gián tiếp– Thường được dùng với order/ ask/ say/ tell somebody to do dụPlease ask him to line up. Làm ơn yêu cầu anh ta xếp hàng.I ordered him to open the book. Tôi ra lệnh cho anh ta mở sách ra.Tell Lucy to turn down the volume. Bảo Lucy vặn nhỏ âm lượng xuống.c. Dạng phủ định của Câu mệnh lệnh– Với câu mệnh lệnh trực tiếp, chỉ cần thêm “don’t” vào trước động từ thường/ động từ tobe hoặc “no” trước danh động từ.– Với câu mệnh lệnh gián tiếp, chỉ cần thêm “not” vào trước “to” là dụDon’t turn on the light when you go out. Đừng tắt đèn khi anh đi ra ngoài.Don’t forget your promise. Đừng thất hứa nhé.No littering. Không vứt rác ở đây.No parking. Không đỗ xe ở đây.Please tell John not to leave the room. Làm ơn nói John hãy rời khỏi phòng nàyI ordered him not to open his book. Tôi ra lệnh anh ta không được mở sách raLưu ý Trong câu mệnh lệnh phủ định, đại từ “you” đặt giữa trợ từ “don’t” và động dụDon’t you behave like that.Bạn đừng có hành xử như vậy.Don’t you cry! Bạn đừng khóc nữa.Don’t you lie! Bạn đừng có nói dối.d. Câu mệnh lệnh với cấu trúc ” let “Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng “let” khác với những câu mệnh lệnh khác, nó thể hiện sự đề nghị, đề xuất, yêu cầu, mong muốn, quyết định,…Ví dụLet me think. Hãy để tôi nghĩ nàoLet me know. Hãy cho tôi biếtLet’s go. Mình đi nào Let us go Hãy để chúng tôi đi3. Các cách dùng của câu mệnh lệnha. Đưa ra lời chỉ dụ Add some sugar! Thêm 1 chút đường!b. Đưa ra một mệnh lệnh trực tiếp, yêu cầu người khác làm gì dụ Give it to me! Hãy đưa nó cho tôi!c. Đưa ra lời dụ Have some drinks! Uống chút gì nhé!d. Được sử dụng ở các biển báo hoặc thông dụ Turn right. Rẽ phải.e. Đưa ra lời dụ Don’t drive too fast! Đừng lái xe quá nhanh!Hy vọng rằng bài học về câu mệnh lệnh có thể giúp các bạn áp dụng vào kiến thức vào bài kiểm tra cũng như là sử dụng được trong giao tiếp tiếng Anh thông thường với ban bè. Chúc các bạn học tập tốt!
Trong tiếng Anh, khi muốn ra lệnh hay yêu cầu ai đó làm gì, chúng ta thường sử dụng câu mệnh lệnh Imperative sentences. Vậy câu mệnh lệnh là gì và có cấu trúc như thế nào? Step Up sẽ giới thiệu tất tần tật về ngữ pháp câu mệnh lệnh trong bài viết này. 1. Định nghĩa câu mệnh lệnh, yêu cầu Câu mệnh lệnh là loại câu đưa ra các chỉ dẫn hoặc lời khuyên, đồng thời thể hiện một mệnh lệnh, sự sai khiến, định hướng hoặc yêu cầu. Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh còn được gọi là “jussive” hoặc “directive”. Tùy thuộc vào cách truyền đạt, một câu mệnh lệnh có thể kết thúc bằng dấu chấm than hoặc dấu chấm. Ngoại trừ trường hợp đặc biệt, câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ. Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là người nghe, nhưng điều này không áp dụng với câu mệnh lệnh ở dạng gián tiếp. Ví dụ Open the door, Susie. Let me in, right now! Mở cửa ra, Susie. Để tôi vào đó, ngay bây giờ! Annie told Susie to open the door. Annie bảo Susie mở cửa. [MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày. Phân loại câu mệnh lệnh, yêu cầu Có rất nhiều loại câu mệnh lệnh với nhiều đặc điểm ngữ pháp cần lưu ý. Dưới đây, Step Up sẽ giới thiệu các câu mệnh lệnh phổ biến, thông dụng nhất là dạng câu trực tiếp, câu gián tiếp tiếng Anh và câu yêu cầu mệnh lệnh với let. 1. Câu mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp Câu mệnh lệnh, yêu cầu thông dụng Khi muốn người nghe thực hiện một hành động nào đó, chúng ta dùng một động từ nguyên thể mà không cần chủ ngữ. Dạng câu này là phổ biến nhất trong các dạng câu yêu cầu, mệnh lệnh và thường được lên giọng ở cuối câu. Ví dụ It’s cold, put some more clothes on and turn off the fan. Lạnh đấy, mặc thêm áo vào và tắt quạt đi. Get up and make breakfast for me! Thức dậy và làm bữa sáng cho mình đi! Câu mệnh lệnh, yêu cầu có đối tượng chỉ định Ở dạng câu phía trên, chủ ngữ là được ngầm hiểu là người nghe. Dạng câu đầy đủ của nó là một câu yêu cầu có đối tượng chỉ định. Chúng ta chỉ cần chỉ rõ đối tượng của mệnh lệnh là ai. Ví dụ Students from class 6A1, move to the soccer field. Học sinh lớp 6A1, di chuyển về phía sân đá bóng. Watch where you’re going, children! Đi đứng cẩn thận chứ, mấy đứa! Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Do Câu yêu cầu với trợ động từ “do” mang ý nghĩa nhấn mạnh vào hành động. Cấu trúc câu tương đối đơn giản, bạn chỉ cần dùng “do” với một động từ nguyên thể. Ví dụ Do make sure you prepare the materials and finish your homework before the next class. Các em nhớ chuẩn bị tài liệu và hoàn thành bài tập về nhà trước buổi học tới nhé. I know you cannot do it easily, but do try your best! Tôi biết bạn không thể làm việc đó một cách dễ dàng, nhưng hãy cứ cố gắng nhất có thể nhé! Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Please Để câu cầu khiến không bị nặng nề và lịch sự hơn, chúng ta có thể sử dụng từ “please” ở đầu hoặc cuối câu. “Please” có nghĩa là “làm ơn”, thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu một người lạ hoặc có vai vế cao hơn mình. Ví dụ Please stand in line and wait for your order. Làm ơn hãy xếp hàng và đợi lấy đồ của bạn. Keep silent and take notes of what’s on the board, please. Làm ơn hãy giữ trật tự và ghi bài vào vở. Câu mệnh lệnh, yêu cầu dạng nghi vấn/câu hỏi Khi đưa ra mệnh lệnh, người nói thường có xu hướng đặt câu yêu cầu dạng câu hỏi để đặt bớt áp lực lên người nghe. Các động từ tình thái như Can, Could, May,… thường được sử dụng trong dạng câu này. Ngoài ra, các trợ động từ như Would, Will,… cũng được dùng phổ biến để tăng mức độ lịch sự. Ví dụ Could you show me the way to the post office? Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến bưu điện được không? Would you call me tomorrow to discuss this issue again? Bạn có thể gọi điện thoại cho tôi vào ngày mai để bàn lại vấn đề này được không? Câu mệnh lệnh, yêu cầu ở dạng phủ định Đây là dạng tương tự như câu yêu cầu thông dụng với động từ nguyên thể, nhưng người nói không muốn người nghe làm điều gì đó. Công thức chung Do + not + V Ví dụ Do not cross the road while looking at your phone. Đừng băng qua đường khi đang nhìn chằm chằm vào điện thoại. Do not forget to feed the dog today, son. Đừng quên cho con cún ăn hôm nay nhé, con trai. [MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày. 2. Câu mệnh lệnh, yêu cầu gián tiếp Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng khẳng định Câu tường thuật mang nghĩa yêu cầu, đề nghị thường sử dụng các động từ như “ask”, “tell”, “order”. Tân ngữ trong dạng câu này thường được xác định rõ ràng. Công thức chung S + ask/tell/order + O + to V Ví dụ Susie asked Annie to drop by the teachers’ office with her. Susie bảo Annie cùng ghé qua văn phòng giáo viên với cô. The king ordered his army to stop attacking. Vị vua ra lệnh cho quân đội của ngài ngừng tấn công. Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng phủ định Cấu trúc câu yêu cầu, mệnh lệnh ở dạng phủ định chỉ khác câu khẳng định ở chỗ cần thêm từ “not” vào đằng sau tân ngữ. Công thức chung S + ask/tell/order + O + not + to V Ví dụ My father told my sister not to hang out with strange people. Cha tôi bảo em gái tôi không được đi chơi với người lạ. The doctor asked the patient not to leave the room until the nurse came. Bác sĩ bảo bệnh nhân không được rời khỏi phòng cho đến khi y tá tới. 3. Câu mệnh lệnh với let Dạng câu này thường được dùng khi tân ngữ hay đối tượng được yêu cầu, ra lệnh trong câu không phải người nghe mà là một người khác. Công thức chung Let + O + V Ví dụ Let me help you with your homework so you can go to bed soon. Hãy để mình giúp bạn làm bài tập về nhà để bạn có thể đi ngủ sớm. Let the adults take care of this matter. Hãy để người lớn lo chuyện này. 3. Bài tập câu mệnh lệnh, yêu cầu Bài 1 Xác định câu mệnh lệnh, yêu cầu trong các câu dưới đây Move this bookshelf to the left. Today, I walked to school with my 2 bestfriends. Did you buy the vegetables I asked? Could you buy me some vegetables for dinner? Don’t make too much noise at midnight, children. She complained the children made too much noise at midnight. Do remember to write down your name on both the answer sheet and the paper test. Can you visit me when you’re off work this Sunday? Grandmother told us a story. What a lovely red dress! Đáp án Câu 1, 4, 5, 7, 8 là câu mệnh lệnh, yêu cầu. Bài 2 Đặt 5 câu yêu cầu, mệnh lệnh. Đáp án tham khảo Stop playing video games and focus on work. Don’t put too much sugar in my pudding. Let the time answer our questions and concerns. The boss asked all the participants of the meeting to leave. Send her the best wishes for me and give her this gift. Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO Trên đây là tổng hợp cấu trúc câu mệnh lệnh trong tiếng Anh đầy đủ nhất. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu thêm về các công thức câu yêu cầu, mệnh lệnh và áp dụng được vào các bài tập thực hành. Bạn hãy đón đọc những bài viết chủ đề ngữ pháp tiếng Anh mới của Step Up nhé. Comments
LÝ THUYẾT VÀ BÀI TẬP ÔN TẬP CÂU MỆNH LỆNH CÓ ĐÁP ÁN TIẾNG ANH 10 I. Khái niệm câu mệnh lệnh - Câu mệnh lệnh là câu có tính chất sai khiến nên còn gọi là câu cầu khiến. Một người ra lệnh hoặc yêu cầu cho một người khác làm một việc gì đó. Nó thường theo sau bởi từ please. - Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là you. - Luôn dùng dạng thức nguyên thể không có to của động từ trong câu mệnh lệnh. - Câu mệnh lệnh chia làm 2 loại Trực tiếp và gián tiếp. II. Phân loại câu mệnh lệnh, yêu cầu 1. Câu mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp a. Câu mệnh lệnh, yêu cầu thông dụng Khi muốn người nghe thực hiện một hành động nào đó, chúng ta dùng một động từ nguyên thể mà không cần chủ ngữ. Dạng câu này là phổ biến nhất trong các dạng câu yêu cầu, mệnh lệnh và thường được lên giọng ở cuối câu. Ví dụ It’s cold, put some more clothes on and turn off the fan. b. Câu mệnh lệnh, yêu cầu có đối tượng chỉ định Ở dạng câu phía trên, chủ ngữ là được ngầm hiểu là người nghe. Dạng câu đầy đủ của nó là một câu yêu cầu có đối tượng chỉ định. Chúng ta chỉ cần chỉ rõ đối tượng của mệnh lệnh là ai. c. Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Do Câu yêu cầu với trợ động từ “do” mang ý nghĩa nhấn mạnh vào hành động. Cấu trúc câu tương đối đơn giản, bạn chỉ cần dùng “do” với một động từ nguyên thể. Ví dụ Do make sure you prepare the materials and finish your homework before the next class. d. Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Please Để câu cầu khiến không bị nặng nề và lịch sự hơn, chúng ta có thể sử dụng từ “please” ở đầu hoặc cuối câu. “Please” có nghĩa là “làm ơn”, thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu một người lạ hoặc có vai vế cao hơn mình. e. Câu mệnh lệnh, yêu cầu dạng nghi vấn/câu hỏi Khi đưa ra mệnh lệnh, người nói thường có xu hướng đặt câu yêu cầu dạng câu hỏi để đặt bớt áp lực lên người nghe. Các động từ tình thái như Can, Could, May thường được sử dụng trong dạng câu này. Ngoài ra, các trợ động từ như Would, Will cũng được dùng phổ biến để tăng mức độ lịch sự. g. Câu mệnh lệnh, yêu cầu ở dạng phủ định Đây là dạng tương tự như câu yêu cầu thông dụng với động từ nguyên thể, nhưng người nói không muốn người nghe làm điều gì đó. 2. Câu mệnh lệnh, yêu cầu gián tiếp a. Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng khẳng định Câu tường thuật mang nghĩa yêu cầu, đề nghị thường sử dụng các động từ như “ask”, “tell”, “order”. Tân ngữ trong dạng câu này thường được xác định rõ ràng. Công thức S + ask/tell/order + O + to V b. Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng phủ định Cấu trúc câu yêu cầu, mệnh lệnh ở dạng phủ định chỉ khác câu khẳng định ở chỗ cần thêm từ “not” vào đằng sau tân ngữ. Công thức chung S + ask/tell/order + O + not + to V 3. Câu mệnh lệnh với let Dạng câu này thường được dùng khi tân ngữ hay đối tượng được yêu cầu, ra lệnh trong câu không phải người nghe mà là một người khác. Công thức Let + O + V III. Cấu trúc câu mệnh lệnh 1. Cấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ nhất - Câu mệnh lệnh với ngôi thứ nhất được dùng để thuyết phục người nghe thực hiện một hành động gì đó cùng người nói hoặc để đưa ra một gợi ý. - Với ngôi thứ nhất, khi sử dụng câu mệnh lệnh ta sẽ dùng cấu trúc Let’s… - Câu khẳng định Let us Let’s + V - infinitive - Câu phủ định Let us Let’s + not + V - infinitive 2. Cấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ hai - Câu khẳng định V - infinitive - Câu phủ định Do + not + V - infinitive Lưu ý - Trong câu mệnh lệnh với ngôi thứ hai, chủ ngữ ít được đề cập đến nhưng có thể gắn một danh từ cuối cụm từ. - Đại từ “YOU” tuy ít được sử dụng nhưng nó vẫn xuất hiện để thể hiện thái độ thô lỗ. 3. Cấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ ba - Câu khẳng định Let + Object + V – infinitive - Câu phủ định Let + Object + not + V – infinitive IV. Bài tập câu mệnh lệnh Bài 1 Xác định câu mệnh lệnh, yêu cầu trong các câu dưới đây 1. Move this bookshelf to the left. 2. Today, I walked to school with my 2 bestfriends. 3. Did you buy the vegetables I asked? 4. Could you buy me some vegetables for dinner? 5. Don’t make too much noise at midnight, children. 6. She complained the children made too much noise at midnight. 7. Do remember to write down your name on both the answer sheet and the paper test. 8. Can you visit me when you’re off work this Sunday? 9. Grandmother told us a story. 10. What a lovely red dress! Bài 2 Chọn đáp án đúng. 1. No _____ A. smoke B. to smoke C. smoking 2. Don’t______ it. A. touch B. to touch C. touching 3. Will you______a coffee please? A. made B. to make C. make 4. Do________quiet! A. be B. to be C. being 5. She asked me _______ the report A. write B. to write C. wrote 6. He told her not_______his mother his secret. A. tell B. told C. to tell Bài 3 Chia động từ trong ngoặc thành dạng đúng. 1. She tells me ______help her with her homework. 2. No _______take away. 3. Do not ______ stand next to me! 4. ____________Shut up! 5, Could you please __________bring me a cup of coffee? 6. Will you ______ not/treat me? ĐÁP ÁN Bài 1 Câu 1, 4, 5, 7, 8 là câu mệnh lệnh, yêu cầu. Bài 2 1. C 2. A 3. C 4. A 5. B 6. C Bài 3 1. to help 2. taking 3. stand 4. Shut 5. bring 6. not to treat Trên đây là toàn bộ nội dung của tài liệu Lý thuyết và bài tập ôn tập câu mệnh lệnh có đáp án Tiếng Anh 10, để theo dõi nhiều tài liệu tham khảo hữu ích khác vui lòng đăng nhập vào hệ thống chọn chức năng xem online hoặc tải về máy! Mời các em tham khảo các tài liệu cùng chuyên mục Tổng hợp các từ để hỏi và bài tập có đáp án Tiếng Anh 10 Tổng hợp lý thuyết và bài tập Câu hỏi đuôi Tiếng Anh 10 52 bài tập trạng từ chỉ tần suất có đáp án Tiếng Anh 10 Chúc các em học tập thật tốt!
bài tập câu mệnh lệnh